值周生 trị chu sanh Hán Việt: trị chu sanh Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 周 (chu) + 生 (sanh)Hán Việttrị chu sanhCấu tạo值 + 周 + 生 · trị + chu + sanh nghĩa thành phần: trị + chu + sanh Nghĩa EngCihui 值周生 hízhōushēng n. students on weekly duty