值得…的 Tổng quan đáng khen, đáng thưởng, đáng (được khen, bị khiển trách...) Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + … + 的 (đích)Cấu tạo值 + 得 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui đáng khen, đáng thưởng, đáng (được khen, bị khiển trách...)