值得提 zhí de tí · trị đắc đề Hán Việt: trị đắc đề · Pinyin: zhí de tí Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 提 (đề)Pinyinzhí de tíHán Việttrị đắc đềCấu tạo值 + 得 + 提 · trị + đắc + đề nghĩa thành phần: trị + đắc + đề Nghĩa EngCihui speak of