值日官 trị nhật quan Hán Việt: trị nhật quan Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 日 (nhật) + 官 (quan)Hán Việttrị nhật quanCấu tạo值 + 日 + 官 · trị + nhật + quan nghĩa thành phần: trị + nhật + quan Nghĩa EngCihui 值日官 hírìguān n. officer on duty M:²wèi