值日生

zhí rì shēng trị nhật sanh

Hán Việt: trị nhật sanh · Pinyin: zhí rì shēng

Tổng quan

học sinh trực nhật | lớp trưởng

Cấu tạo: (trị) + (nhật) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học sinh trực nhật | lớp trưởng

Eng

  • CC-CEDICT student on duty|prefect
  • Cihui student on duty; prefect