值日表 trị nhật biểu Hán Việt: trị nhật biểu Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 日 (nhật) + 表 (biểu)Hán Việttrị nhật biểuCấu tạo值 + 日 + 表 · trị + nhật + biểu nghĩa thành phần: trị + nhật + biểu Nghĩa EngCihui 值日表 hírìbiǎo n. duty roster M:¹zhāng