值星官

trị tinh quan

Hán Việt: trị tinh quan

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (tinh) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責當週執行勤務的長官。如:「這週的值星官是王排長。」

Eng

  • Cihui 值星官 híxīngguān n. officer on duty for the week M:²wèi