值班兒 trị ban nhi Hán Việt: trị ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việttrị ban nhiCấu tạo值 + 班 + 兒 · trị + ban + nhi nghĩa thành phần: trị + ban + nhi Nghĩa EngCihui 值班兒 híbānr ►See zhíbān