值班室
trị ban thất
Hán Việt: trị ban thất
Tổng quan
phòng trực ban
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng trực ban
Eng
- Cihui 值班室 híbānshì p.w. security post; office for a person on duty M:¹jiān
Hán Việt: trị ban thất
phòng trực ban