傾倒場 qīng dǎo chǎng · khuynh đảo tràng Hán Việt: khuynh đảo tràng · Pinyin: qīng dǎo chǎng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 倒 (đảo) + 場 (tràng)Pinyinqīng dǎo chǎngHán Việtkhuynh đảo tràngCấu tạo傾 + 倒 + 場 · khuynh + đảo + tràng nghĩa thành phần: khuynh + đảo + tràng