倾全力 khuynh toàn lực Hán Việt: khuynh toàn lực Tổng quan Dốc toàn lực Cấu tạo: 倾 (khuynh) + 全 (toàn) + 力 (lực)Hán Việtkhuynh toàn lựcCấu tạo倾 + 全 + 力 · khuynh + toàn + lực nghĩa thành phần: khuynh + toàn + lực Nghĩa ViệtCihui Dốc toàn lực