傾吐肺腑 khuynh thổ phế phủ Hán Việt: khuynh thổ phế phủ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 吐 (thổ) + 肺 (phế) + 腑 (phủ)Hán Việtkhuynh thổ phế phủCấu tạo傾 + 吐 + 肺 + 腑 · khuynh + thổ + phế + phủ nghĩa thành phần: khuynh + thổ + phế + phủ Nghĩa EngCihui 傾吐肺腑 īngtǔ fèifǔ v.o. lay one's heart bare