傾吐肺腑

khuynh thổ phế phủ

Hán Việt: khuynh thổ phế phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (thổ) + (phế) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾吐肺腑 īngtǔ fèifǔ v.o. lay one's heart bare