傾向的

khuynh hướng đích

Hán Việt: khuynh hướng đích

Tổng quan

phân ly, chia rẽ; phân cách

Cấu tạo: (khuynh) + (hướng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân ly, chia rẽ; phân cách