倾听者

qīng tīng zhěkhuynh thính giả

Hán Việt: khuynh thính giả · Pinyin: qīng tīng zhě

Tổng quan

người lắng nghe

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 聽 (thính) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nghe
  • Tần suất từ người lắng nghe

Eng

  • Cihui listener
  • Tần suất từ listener

Đức

  • Handedict Hörer

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾听的 · 倾听 · 听者 · 倾听舆论