傾度線 khuynh độ tuyến Hán Việt: khuynh độ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 度 (độ) + 線 (tuyến)Hán Việtkhuynh độ tuyếnCấu tạo傾 + 度 + 線 · khuynh + độ + tuyến nghĩa thành phần: khuynh + độ + tuyến Nghĩa EngCihui isostatics