傾心於 khuynh tâm vu Hán Việt: khuynh tâm vu Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 心 (tâm) + 於 (vu)Hán Việtkhuynh tâm vuCấu tạo傾 + 心 + 於 · khuynh + tâm + vu nghĩa thành phần: khuynh + tâm + vu Nghĩa EngCihui be enamored of