傾慕者 qīng mù zhě · khuynh mộ giả Hán Việt: khuynh mộ giả · Pinyin: qīng mù zhě Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 慕 (mộ) + 者 (giả)Pinyinqīng mù zhěHán Việtkhuynh mộ giảCấu tạo傾 + 慕 + 者 · khuynh + mộ + giả nghĩa thành phần: khuynh + mộ + giả