倾斜度

qīng xié dùkhuynh tà độ

Hán Việt: khuynh tà độ · Pinyin: qīng xié dù

Tổng quan

độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc)

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc
  • Cihui độ xiên
  • Tần suất từ dốc, đường dốc; độ dốc, (vật lý) Graddien (như) inclining, sự nghiêng, sự cúi, dốc; độ nghiêng
  • Biên soạn gradient

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gradient

Eng

  • JMdict gradient
  • Cihui inclination (from the horizontal or vertical); slope; obliquity
  • Tần suất từ n. gradient

Đức

  • Handedict Neigung

ja

  • JMdict 傾斜度(けいしゃど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾斜仪 · 倾斜地 · 倾斜的 · 倾斜角 · 倾斜计 · 傾斜角 · 倾斜 · 倾斜地带