傾斜緩的

khuynh tà hoãn đích

Hán Việt: khuynh tà hoãn đích

Tổng quan

nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói), dốc thoai thoải (mái)

Cấu tạo: (khuynh) + (tà) + (hoãn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói), dốc thoai thoải (mái)