傾斜角
khuynh tà giác
Hán Việt: khuynh tà giác
Tổng quan
góc chếch: góc xiên
Nghĩa
Việt
- Cihui góc chếch: góc xiên
Eng
- Cihui 傾斜角 īngxiéjiǎo n. 1. bank angle (of an airplane) 2. <math.> angle of inclination 3. <geol.> dip angle