倾斜角

khuynh tà giác

Hán Việt: khuynh tà giác

Tổng quan

góc xiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

直線或平面與水平線或水平面所成的角,或一直線與其在此平面上的射影所成的角。也稱為「傾角」。

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc chếch: góc xiên
  • Tần suất từ góc xiên
  • Biên soạn 1. bank angle (of an airplane) 2. <math.> angle of inclination 3. <geol.> dip angle

Eng

  • Cihui 傾斜角 īngxiéjiǎo n. 1. bank angle (of an airplane) 2. <math.> angle of inclination 3. <geol.> dip angle
  • Tần suất từ n. 1. bank angle (of an airplane) 2. <math.> angle of inclination 3. <geol.> dip angle

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾斜仪 · 倾斜地 · 倾斜度 · 倾斜的 · 倾斜计 · 傾斜角 · 斜角肌 · 斜角规