傾斜計
khuynh tà kế
Hán Việt: khuynh tà kế
Tổng quan
cái đo từ khuynh, cái đo độ nghiêng (của máy bay
Nghĩa
Việt
- Cihui cái đo từ khuynh, cái đo độ nghiêng (của máy bay
Hán Việt: khuynh tà kế
cái đo từ khuynh, cái đo độ nghiêng (của máy bay