傾杯樂

qīng bēi lè khuynh bôi nhạc

Hán Việt: khuynh bôi nhạc · Pinyin: qīng bēi lè

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (bôi) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倾杯乐"。亦省作"倾杯"。亦省作"倾杯"; 唐教坊曲名◇用作词牌名。唐崔令钦《教坊记》﹑南卓《羯鼓录》所载乐曲均有《倾杯乐》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倾杯乐"。亦省作"倾杯"。亦省作"倾杯"。 2.唐教坊曲名◇用作词牌名。唐崔令钦《教坊记》﹑南卓《羯鼓录》所载乐曲均有《倾杯乐》。