傾析瓶

khuynh tích bình

Hán Việt: khuynh tích bình

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tích) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾析瓶 īngxīpíng n. decanting bottle M:²zhī