倾耳戴目

qīng ěr dài mùkhuynh nhĩ đái mục

Hán Việt: khuynh nhĩ đái mục · Pinyin: qīng ěr dài mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

戴目:仰视的样子,指望着远处。形容期待、盼望的样子。

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 耳 (nhĩ) + 戴 (đái) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴目:仰视的样子,指望着远处。形容期待、盼望的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾耳细听 · 倾耳而听 · 倾耳侧目 · 倾耳拭目 · 倾耳注目 · 戴目倾耳 · 倾耳静听 · 倾耳注意的