傾耳戴目

qīng ěr dài mù khuynh nhĩ đái mục

Hán Việt: khuynh nhĩ đái mục · Pinyin: qīng ěr dài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (nhĩ) + (đái) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴目:仰视的样子,指望着远处。形容期待、盼望的样子。