傾身營救

qīng shēn yíng jiù khuynh thân doanh cứu

Hán Việt: khuynh thân doanh cứu · Pinyin: qīng shēn yíng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (thân) + (doanh) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻尽所有的力量设法去援救。