傾銀鋪

qīng yín pù khuynh ngân phô

Hán Việt: khuynh ngân phô · Pinyin: qīng yín pù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (ngân) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代熔铸银锭的店铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代熔铸银锭的店铺。