偃月公

yǎn yuè gōng yển nguyệt công

Hán Việt: yển nguyệt công · Pinyin: yǎn yuè gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (nguyệt) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐权臣李林甫的代称。因李林甫有偃月堂,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐权臣李林甫的代称。因李林甫有偃月堂,故称。