偃月陣 yǎn yuè zhèn · yển nguyệt trận Hán Việt: yển nguyệt trận · Pinyin: yǎn yuè zhèn Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 月 (nguyệt) + 陣 (trận)Pinyinyǎn yuè zhènHán Việtyển nguyệt trậnCấu tạo偃 + 月 + 陣 · yển + nguyệt + trận nghĩa thành phần: yển + nguyệt + trận