偃蓋山

yǎn gài shān yển cái san

Hán Việt: yển cái san · Pinyin: yǎn gài shān

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (cái) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松的别称。