假下疳 giả hạ cam Hán Việt: giả hạ cam Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 下 (hạ) + 疳 (cam)Hán Việtgiả hạ camCấu tạo假 + 下 + 疳 · giả + hạ + cam nghĩa thành phần: giả + hạ + cam Nghĩa EngCihui pseudochancre