假中軸 giả trung trục Hán Việt: giả trung trục Tổng quan (sinh vật học) trụ giả Cấu tạo: 假 (giả) + 中 (trung) + 軸 (trục)Hán Việtgiả trung trụcCấu tạo假 + 中 + 軸 · giả + trung + trục nghĩa thành phần: giả + trung + trục Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) trụ giả