假乳房 giả nhũ phòng Hán Việt: giả nhũ phòng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 乳 (nhũ) + 房 (phòng)Hán Việtgiả nhũ phòngCấu tạo假 + 乳 + 房 · giả + nhũ + phòng nghĩa thành phần: giả + nhũ + phòng Nghĩa EngCihui pseudomamma