假仁假意

jiǎ rén jiǎ yì giả nhân giả ý

Hán Việt: giả nhân giả ý · Pinyin: jiǎ rén jiǎ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (nhân) + (giả) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪装仁慈,其实内心奸恶。