假傳聖旨

jiǎ chuán shèng zhǐ giả truyện thánh chỉ

Hán Việt: giả truyện thánh chỉ · Pinyin: jiǎ chuán shèng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (truyện) + (thánh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻假借上峰的旨意去达到自己的目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假传皇帝的旨意。 2.指伪传上级的命令。

Eng

  • Cihui 假傳聖旨 iǎchuánshèngzhǐ f.e. deliver a false order