假體腔 giả thể khang Hán Việt: giả thể khang Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 體 (thể) + 腔 (khang)Hán Việtgiả thể khangCấu tạo假 + 體 + 腔 · giả + thể + khang nghĩa thành phần: giả + thể + khang Nghĩa EngCihui pseudocoele