假傳聖旨

jiǎ chuán shèng zhǐ giả truyện thánh chỉ

Hán Việt: giả truyện thánh chỉ · Pinyin: jiǎ chuán shèng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (truyện) + (thánh) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假傳聖旨 iǎchuánshèngzhǐ f.e. deliver a false order