假傷寒 giả thương hàn Hán Việt: giả thương hàn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)Hán Việtgiả thương hànCấu tạo假 + 傷 + 寒 · giả + thương + hàn nghĩa thành phần: giả + thương + hàn Nghĩa EngCihui pseudotyphoid