假入音 giả nhập âm Hán Việt: giả nhập âm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 入 (nhập) + 音 (âm)Hán Việtgiả nhập âmCấu tạo假 + 入 + 音 · giả + nhập + âm nghĩa thành phần: giả + nhập + âm Nghĩa EngCihui 假入音 iǎrùyīn n. <lg.> epenthesis