假關節 giả quan tiết Hán Việt: giả quan tiết Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtgiả quan tiếtCấu tạo假 + 關 + 節 · giả + quan + tiết nghĩa thành phần: giả + quan + tiết Nghĩa EngCihui nearthrosis