假冒者
giả mạo giả
Hán Việt: giả mạo giả
Tổng quan
người đóng vai (kịch...), kẻ giả danh, kẻ mạo làm người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui người đóng vai (kịch...), kẻ giả danh, kẻ mạo làm người khác
Eng
- Cihui 假冒者 iǎmàozhě n. imposter M:¹míng/ge