假凝集 giả ngưng tập Hán Việt: giả ngưng tập Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 凝 (ngưng) + 集 (tập)Hán Việtgiả ngưng tậpCấu tạo假 + 凝 + 集 · giả + ngưng + tập nghĩa thành phần: giả + ngưng + tập Nghĩa EngCihui pseudoagglutination