假出獄 giả xuất ngục Hán Việt: giả xuất ngục Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 出 (xuất) + 獄 (ngục)Hán Việtgiả xuất ngụcCấu tạo假 + 出 + 獄 · giả + xuất + ngục nghĩa thành phần: giả + xuất + ngục Nghĩa EngCihui 假出獄 iǎchūyù v.p. give provisional liberty