假分的 giả phân đích Hán Việt: giả phân đích Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtgiả phân đíchCấu tạo假 + 分 + 的 · giả + phân + đích nghĩa thành phần: giả + phân + đích Nghĩa EngCihui 假分的 iǎfēn de attr. <lg.> pseudo-cleft