假初學者

giả sơ học giả

Hán Việt: giả sơ học giả

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (sơ) + (học) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假初學者 iǎ-chūxuézhě n. false beginner