假勇氣 giả dũng khí Hán Việt: giả dũng khí Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)Hán Việtgiả dũng khíCấu tạo假 + 勇 + 氣 · giả + dũng + khí nghĩa thành phần: giả + dũng + khí Nghĩa EngCihui the lion's skin