假包膜 giả bao mô Hán Việt: giả bao mô Tổng quan túi giả Cấu tạo: 假 (giả) + 包 (bao) + 膜 (mô)Hán Việtgiả bao môCấu tạo假 + 包 + 膜 · giả + bao + mô nghĩa thành phần: giả + bao + mô Nghĩa ViệtCihui túi giả