假廝兒

jiǎ sī ér giả tư nhi

Hán Việt: giả tư nhi · Pinyin: jiǎ sī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (tư) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.金海陵时宫中扮男装的女性,称假厮儿。