假反射 giả phản xạ Hán Việt: giả phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtgiả phản xạCấu tạo假 + 反 + 射 · giả + phản + xạ nghĩa thành phần: giả + phản + xạ Nghĩa EngCihui pseudoreflex