假反應 giả phản ứng Hán Việt: giả phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtgiả phản ứngCấu tạo假 + 反 + 應 · giả + phản + ứng nghĩa thành phần: giả + phản + ứng Nghĩa EngCihui pseudoreaction