假受精 giả thụ tinh Hán Việt: giả thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việtgiả thụ tinhCấu tạo假 + 受 + 精 · giả + thụ + tinh nghĩa thành phần: giả + thụ + tinh Nghĩa EngCihui pseudogamy